Kết quả hình ảnh cho house furniture design

Ngôi nhà thân yêu luôn là điểm tựa vững chắc cho mỗi người cả về thể chất lẫn tinh thần. Nâng đỡ ta dậy lúc vấp ngã, động viên ta khi khó khăn và chia sẻ cùng ta những khoảnh khắc hạnh phúc trong cuộc sống. Trong bài viết ngày hôm nay, FREETALK ENGLISH xin gửi tới các bạn một số từ vựng tiếng Anh để miêu tả những đồ nội thất trong căn nhà yêu quý. Hãy cùng bắt đầu nào!

.

VOCAB

Armchair /ˈɑːmˌtʃeər/: ghế bành

Bed /bed/: giường

Bench /bentʃ/: ghế băng dài

Bookcase: tủ sách

Bookshelf /ˈbʊkʃelf/: giá sách

Carpet /ˈkɑːpɪt/: tấm thảm

Chair /tʃeər/: ghế

Chest /tʃest/: rương, hòm, tủ

Chandelier /ˌʃændəˈlɪər/: đèn chùm

Chest of drawers: tủ ngăn kéo

Curtain /ˈkɜːtən/: rèm, màn

Cupboard /ˈkʌbəd/: giá để ly, cốc

Desk /desk/: bàn viết; bàn làm việc

Drawer /drɔːr/: ngăn kéo

File /faɪl/: ô đựng tài liệu, hồ sơ

Lamp /læmp/: đèn bàn

Stool /stuːl/: ghế đẩu

Shelf /ʃelf/: kệ, ngăn, giá (để đặt các thứ lên)

Table /ˈteɪbl/: bàn

Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/: tủ quần áo

Furniture /ˈfɜːnɪtʃər/: đồ đạc (trong nhà)

Sink /sɪŋk/: bồn rửa

Sofa /ˈsəʊfə/: ghế tràng kỉ

Rocking chair: ghế bập bênh, ghế chao

 

 

 

Leave a Reply