Don't be fooled, rain returns tomorrow with Depression Elsa ...

Mùa hè đang tới gần, khởi đầu với những cơn mưa bất chợt đầu mùa. Và trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng chỉ các “tình thái” chứa đựng trong những cơn mưa đó. Hãy để FREETALK ENGLISH giới thiệu chúng với các bạn qua bài viết ngày hôm nay nhé ^^

Spit – /spɪt/: mưa rất nhỏ

If it‘s only spitting, perhaps we don’t need raincoat.

Nếu trời chỉ mưa rất nhỏ thế này thì chúng ta cũng không cần áo mưa.

.

Drizzle – /ˈdrɪz.əl/: mưa phùn, mưa nhỏ

It’s drizzling.

Trời đang mưa phùn.

.

Rain – /reɪn/: mưa (bình thường)

It’s rainning.

Trời đang mưa.

.

Pour – /pɔːr/: mưa rào

I was standing in the pouring rain for an hour waiting for my bus.

Tôi đã đứng dưới cơn mưa rào trong một giờ để chờ xe buýt.

.

Lash – /læʃ/: xối xả, rất mạnh 

Lashing rain and fierce winds have battered some parts of our country today.

Mưa ác liệt và gió bão đã tàn phá nhiều nơi trên toàn quốc ngày hôm nay.

Ngoài ra còn có thể dùng bucket down nhưng mang sắc thái không trang trọng.

Một số từ/cụm từ khác nói về mưa:

raindrop – /ˈreɪn.drɒp/: hạt mưa

a shower – /ʃaʊər/: cơn mưa trong thời gian ngắn

a downpour – /ˈdaʊn.pɔːr/: cơn mưa lớn trong thời gian ngắn

get caught in the rain: bị mắc mưa

get wet: bị ướt

 

 

 

Leave a Reply